Dịch

grocery bag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Túi đựng hàng tạp hóadanh từSynonym of carrier bag.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grocery bagDạng gốc (base form)
  2. grocery bagsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI