Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
grocery bag
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Túi đựng hàng tạp hóa
danh từ
Synonym of carrier bag.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grocery bag
Dạng gốc
(base form)
grocery bag
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
carrier bag
shopping bag
Ví dụ
I
rummaged
through
the
plastic
grocery
bag
.
Sami
brought
a
grocery
bag
.
Sami
put
the
grocery
bag
in
the
pantry
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Túi đựng hàng tạp hóa
1
Túi đựng hàng tạp hóa
1
Túi đựng hàng tạp hóa