Dịch

grithbreach

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vi phạm hòa bình hoặc hình phạt của nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)breach of the peace, or its penalty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grithbreachDạng gốc (base form)
  2. grithbreachesSố nhiều (plural)

AI