grithbreach
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vi phạm hòa bình hoặc hình phạt của nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)breach of the peace, or its penalty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grithbreachDạng gốc (base form)
- grithbreachesSố nhiều (plural)