Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
grist to someone's mill
Nghĩa chính
1
Mồi ngon cho toan tính
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
bring grist to someone's mill
cụm từ
cụm từ
Có lợi cho ai
AI
1
Mồi ngon cho toan tính
1
Mồi ngon cho toan tính
1
Mồi ngon cho toan tính