Dịch

greyhounds

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đua chó săndanh từđi với theA greyhound racing event; the sport of greyhound racing.

Ví dụ

  • .Chó săn greyhound có lượng hồng cầu cao hơn các giống chó khác.
  • .Mỗi người con trai đã nuôi hai con chó săn greyhound.

AI