Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grenado
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lựu đạn (vũ khí)
danh từ
A grenade (weapon).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grenado
Dạng gốc
(base form)
grenado
s
Số nhiều
(plural)
grenado
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
granata
AI
1
Lựu đạn (vũ khí)
1
Lựu đạn (vũ khí)
1
Lựu đạn (vũ khí)