Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gremlinology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu khoa học về gremlins
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The scientific study of gremlins.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gremlinology
gremlinolog
ist
Người có kỹ năng nghiên cứu về gremlins
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
gremlin
+
-ology
AI
1
Nghiên cứu khoa học về gremlins
1
Nghiên cứu khoa học về gremlins
1
Nghiên cứu khoa học về gremlins