green whey
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất lỏng màu xanh lục tách ra khỏi khối phô mai trong quá trình làm phô maidanh từkhông đếm được (uncountable)The greenish-colored liquid that separates from cheese curds during cheesemaking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- green wheyDạng gốc (base form)
- green wheysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- - - , , , .