Dịch

green whey

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lỏng màu xanh lục tách ra khỏi khối phô mai trong quá trình làm phô maidanh từkhông đếm được (uncountable)The greenish-colored liquid that separates from cheese curds during cheesemaking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. green wheyDạng gốc (base form)
  2. green wheysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • - - , , , .

AI