Dịch

green baize

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại vải len thường được sử dụng để phủ bàn chơi bài hoặc chơi gamedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of wool fabric that was traditionally used to cover tables for cards or gaming.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. green baizeDạng gốc (base form)
  2. green baizesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

knight of the green baizedanh từCon bạc

Ví dụ

  • .

AI