greasy kid's stuff
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dầu dưỡng tóc nhờndanh từkhông đếm được (uncountable)Greasy hair oil.
- Một cái gì đó ấu trĩ hoặc không đáng bận tâmdanh từkhông đếm được (uncountable)Something puerile or not worth bothering with.
Ví dụ
- " kid's " .
- Ginna , , . . kid's .
- , , kid's — .