gray ephedra
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại cây bụi không lá, màu xám có nguồn gốc từ các vùng khô, nhiều đá hoặc cát ở phía tây Bắc Mỹ và được sử dụng để pha trà thảo dược, Ephedra nevadensisdanh từkhông đếm được (uncountable)A gray, leafless shrub native to dry, rocky or sandy areas of western North America and used to make an herbal tea, Ephedra nevadensis
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa