Dịch

gravidation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. pregnancychưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigravidacionne
  2. từ tiếng Latinh trung đạigravidātiō

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI