gravidation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- pregnancychưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigravidacionne
- từ tiếng Latinh trung đạigravidātiō
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)