Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gravestoned
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có bia mộ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having gravestones.
Nguồn gốc
(etymology)
gravestone
+
-ed
AI
1
Có bia mộ
1
Có bia mộ
1
Có bia mộ