Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
graspingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính tham lam, tính keo cú
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the quality of being grasping
Nguồn gốc
(etymology)
grasping
+
-ness
AI
1
Tính tham lam
1
Tính tham lam
1
Tính tham lam