Dịch

granulated

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Kết hạt; tạo thành hạttính từFormed into, or composed of granules

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. granulatedDạng gốc (base form)
  2. more granulatedSo sánh hơn (comparative)
  3. most granulatedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

granulated steeldanh từLoại thép được chế tạo bằng một quy trình cụ thể bắt đầu bằng việc tạo hạt gang
granulated sugardanh từĐường trắng thông thường, dùng trong gia đình, có kích thước tinh thể tương đối lớn
granulated metalChưa có nghĩa

AI