granulated
B1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Kết hạt; tạo thành hạttính từFormed into, or composed of granules
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- granulatedDạng gốc (base form)
- more granulatedSo sánh hơn (comparative)
- most granulatedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| granulated steeldanh từ | danh từ | Loại thép được chế tạo bằng một quy trình cụ thể bắt đầu bằng việc tạo hạt gang |
| granulated sugardanh từ | danh từ | Đường trắng thông thường, dùng trong gia đình, có kích thước tinh thể tương đối lớn |
| granulated metal | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc granulatedVí dụ
- đường cát