Dịch

grant-in-aid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc cấp vốn quốc gia để trợ cấp cho một dự án địa phương hoặc khu vựcdanh từThe giving of national funds to subsidize a local or regional project.
  2. Cung cấp vốn cho một tổ chức (chẳng hạn như trường học) hoặc cá nhân để trợ cấp cho một dự án hoặc hoạt động cụ thể, chẳng hạn như học bổngdanh từProviding funds to an institution (such as a school) or person to subsidize a specific project or activity, such as a scholarship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. grant-in-aidDạng gốc (base form)
  2. grants-in-aid (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI