Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grannyvine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Mexican morning glory
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Mexican morning glory.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Mexican morning glory
AI
1
Đồng nghĩa với Mexican morning glory
1
Đồng nghĩa với Mexican morning glory
1
Đồng nghĩa với Mexican morning glory