Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
graniticoline
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trồng trên đá granit
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Growing on granite.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
graniticolous
Ví dụ
a
graniticoline
lichen
AI
1
Trồng trên đá granit
1
Trồng trên đá granit
1
Trồng trên đá granit