Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
graniferous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hạt; sinh hạt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Bearing grain, or seeds like grain.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
granifer
Ví dụ
Flowers
hermaphrodite
;
valves
ovate
,
entire
,
all
of
them
graniferous
AI
1
Có hạt
1
Có hạt
1
Có hạt