Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grandiloquous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khoa trương nhưng trống rỗng
tính từ
grandiloquent
AI
1
Khoa trương nhưng trống rỗng
1
Khoa trương nhưng trống rỗng
1
Khoa trương nhưng trống rỗng