Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grammatite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Grammatit
danh từ
tremolite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grammatite
Dạng gốc
(base form)
grammatite
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Grammatit
1
Grammatit
1
Grammatit