Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grammatics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với metagrammar
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of metagrammar (“the study of systems of grammar”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
metagrammar
AI
1
Đồng nghĩa với metagrammar
1
Đồng nghĩa với metagrammar
1
Đồng nghĩa với metagrammar