Dịch

gram panchayat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức quản lý địa phương của một ngôi làng hoặc giữa các nhóm làng nhỏ ở Ấn Độdanh từA form of local governance of a village or between small groups of villages in India.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gram panchayatDạng gốc (base form)
  2. gram panchayatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiग्राम पंचायतgrām pañcāyat

AI