gram panchayat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình thức quản lý địa phương của một ngôi làng hoặc giữa các nhóm làng nhỏ ở Ấn Độdanh từA form of local governance of a village or between small groups of villages in India.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gram panchayatDạng gốc (base form)
- gram panchayatsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiग्राम पंचायतgrām pañcāyat