Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grainyhead
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại protein ở ruồi giấm có liên quan đến sự điều hòa dopa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A protein, in fruit flies, associated with regulation of dopa
AI
1
Loại protein ở ruồi giấm có liên quan đến sự điều hòa dopa
1
Loại protein ở ruồi giấm có liên quan đến sự điều hòa dopa
1
Loại protein ở ruồi giấm có liên quan đến sự điều hòa dopa