Dịch

graduateness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Những phẩm chất chung mà bất kỳ sinh viên tốt nghiệp nào cũng có thể mong đợidanh từkhông đếm được (uncountable)Generic qualities that might be expected of any graduate.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI