Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gradual typing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hệ thống kiểu trong đó một số biến được gõ tĩnh và một số được gõ động
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A type system where some variables are statically-typed and some are dynamically-typed.
AI
1
Hệ thống kiểu trong đó một số biến được gõ tĩnh và một số được gõ động
1
Hệ thống kiểu trong đó một số biến được gõ tĩnh và một số được gõ động
1
Hệ thống kiểu trong đó một số biến được gõ tĩnh và một số được gõ động