gradine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc đục có răng được các nhà điêu khắc sử dụngdanh từA toothed chisel used by sculptors
- Thành viên nào thích một bậc thang, chẳng hạn như mặt sau của bàn thờ; một lớpdanh từAny member like a step, such as the raised back of an altar; a gradin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gradineDạng gốc (base form)
- gradinesSố nhiều (plural)