Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
grade-A
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với A-grade
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of A-grade.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
A-grade
Ví dụ
Jesus
,
I
was
acting
like
a
grade-A
bitch
,
even
if
it
was
only
in
my
head
.
I
opened
my
eyes
and
tried
to
see
the
town
in
a
more
positive
way
.
AI
1
Đồng nghĩa với A-grade
1
Đồng nghĩa với A-grade
1
Đồng nghĩa với A-grade