Dịch

grad annexe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không gian sống khép kín dành cho thanh thiếu niên, nằm trên cùng khu nhà với cha mẹ họ, nơi cung cấp chỗ ở miễn phí hoặc chi phí thấpdanh từA self‑contained living space for a young adult, located on the same property as their parents’ home, which provides free or low‑cost accommodation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grad annexeDạng gốc (base form)
  2. grad annexesSố nhiều (plural)

AI