Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
gpl
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của grams per litre
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of grams per litre.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
GNU GPL
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của GNU General Public License
Ví dụ
May
be
distributed
in
accordance
with
the
GPL
.
AI
1
Viết tắt của grams per litre
1
Viết tắt của grams per litre
1
Viết tắt của grams per litre