Dịch

govt

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của governmentdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of government.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. govtDạng gốc (base form)
  2. govtsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

central govtChính phủ trung ương
federal govtChính phủ liên bang
govt agencyCơ quan chính phủ
govt officialQuan chức chính phủ
local govtChính quyền địa phương
state govtChính quyền bang

AI