govt
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của governmentdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of government.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- govtDạng gốc (base form)
- govtsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| central govt | Chính phủ trung ương | |
| federal govt | Chính phủ liên bang | |
| govt agency | Cơ quan chính phủ | |
| govt official | Quan chức chính phủ | |
| local govt | Chính quyền địa phương | |
| state govt | Chính quyền bang |