governor-ess
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nữ thống đốcdanh từA female governor.
- Vợ của một thống đốcdanh từThe wife of a governor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- governor-essDạng gốc (base form)
- governor-essesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . .
- ( ) ( 15 ).
- . . , , .