Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gorton
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại vải creton
danh từ
Synonym of creton.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gorton
Dạng gốc
(base form)
gorton
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
creton
AI
1
Loại vải creton
1
Loại vải creton
1
Loại vải creton