Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gorram
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lời thề vụn vặt chết tiệt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
A minced oath for goddamn.
AI
1
Lời thề vụn vặt chết tiệt
1
Lời thề vụn vặt chết tiệt
1
Lời thề vụn vặt chết tiệt