Dịch

gorillagram

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thông điệp quà tặng, tương tự như một bức điện ca hát, nhưng được gửi bởi một người biểu diễn mặc bộ đồ khỉ độtdanh từA gift message, similar to a singing telegram, but delivered by a performer dressed in a gorilla suit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gorillagramDạng gốc (base form)
  2. gorillagramsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI