Dịch

gori mem

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phụ nữ da trắngdanh từA white woman.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hindiगोरी मेमgorī mem
  2. từ tiếng Anhma'am

Ví dụ

  • — , .
  • , , .

AI