Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gori mem
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phụ nữ da trắng
danh từ
A white woman.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hindi
गोरी मेम
gorī mem
từ tiếng Anh
ma'am
Ví dụ
At
forty
he
had
finally
realized
a
childhood
fantasy
—
to
fuck
a
white
woman
,
a
gori
mem
.
In
the
past
,
parents
were
concerned
about
getting
a
gori
mem
as
a
daughter-in-law
,
but
I
am
modern
.
AI
1
Phụ nữ da trắng
1
Phụ nữ da trắng
1
Phụ nữ da trắng