Dịch

goolie chit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tài liệu gửi tới dân thường trong khu vực chiến đấu trao phần thưởng cho sự trở về an toàn của một phi công bị bắn rơidanh từA document addressed to civilians in a combat zone offering a reward for safe return of a downed airman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. goolie chitDạng gốc (base form)
  2. goolie chitsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " ," , " . . ?" " ," , . " ," .

AI