goodyism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với goody-goodyismdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of goody-goodyism.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| goody-goodyismdanh từ | danh từ | Thực tế hoặc thói quen của một người tốt bụng |
Ví dụ
- . , " " , […]