Dịch

goodyism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với goody-goodyismdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of goody-goodyism.

Cụm từ (phrase)

goody-goodyismdanh từThực tế hoặc thói quen của một người tốt bụng

Ví dụ

  • . , " " , […]

AI