Dịch

goodyish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với goody-goodytính từSynonym of goody-goody.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. goodyishDạng gốc (base form)
  2. more goodyishSo sánh hơn (comparative)
  3. most goodyishSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

goody-goodyishtính từĐồng nghĩa với goody-goody

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ", ," , , " . , ." " , !" , .

AI