goodyish
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với goody-goodytính từSynonym of goody-goody.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- goodyishDạng gốc (base form)
- more goodyishSo sánh hơn (comparative)
- most goodyishSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| goody-goodyishtính từ | tính từ | Đồng nghĩa với goody-goody |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ", ," , , " . , ." " , !" , .