Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
good-neighbourliness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quan hệ láng giềng tốt, tình hàng xóm láng giềng thân thiết
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being good-neighbourly
Nguồn gốc
(etymology)
good-neighbourly
+
-ness
AI
1
Quan hệ láng giềng tốt
1
Quan hệ láng giềng tốt
1
Quan hệ láng giềng tốt