Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
good-naturedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem good-natured
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being good-natured.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
good-naturedness
good-natured
Tốt bụng, bản chất tốt, hiền hậu
tính từ
good-natured
ly
Xem good-natured
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
good-natured
+
-ness
AI
1
Xem good-natured
1
Xem good-natured
1
Xem good-natured