Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gonyaulax
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại tảo thuộc chi Gonyaulax
danh từ
An alga of the genus Gonyaulax.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
γόνυ
gónu
“knee”
Ví dụ
Most
shellfish
lose
their
toxins
almost
completely
within
four
to
six
weeks
after
a
gonyaulax
outbreak
.
AI
1
Loại tảo thuộc chi Gonyaulax
1
Loại tảo thuộc chi Gonyaulax
1
Loại tảo thuộc chi Gonyaulax