Dịch

gonid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tế bào lục (lục sắc bào); bào tử nội sinh; tế bào sinh sản vô tínhdanh từSynonym of gonidium.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gonidDạng gốc (base form)
  2. gonidsSố nhiều (plural)

AI