Dịch

gonging

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng cồng chiêngdanh từThe sounding of a gong.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gongingDạng gốc (base form)
  2. gongingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , clean-toned .

AI