Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gonging
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiếng cồng chiêng
danh từ
The sounding of a gong.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gonging
Dạng gốc
(base form)
gonging
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
As
the
drums
fade
to
a
whisper
,
the
flutes
are
replaced
by
a
very
deep
,
clean-toned
trumpet
that
explores
the
opening
theme
above
occasional
gongings
.
AI
1
Tiếng cồng chiêng
1
Tiếng cồng chiêng
1
Tiếng cồng chiêng