Dịch

gonality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. "Góc" của đường cong (Xem bài viết Wikipedia để có định nghĩa chặt chẽ hơn)danh từThe "angularity" of a curve (See the Wikipedia article for a more rigorous definition)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gonalityDạng gốc (base form)
  2. gonalitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI