Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gonalgia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các tình trạng đau đớn ở đầu gối
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Any painful condition in the knee.
Nguồn gốc
(etymology)
gon-
+
-algia
AI
1
Các tình trạng đau đớn ở đầu gối
1
Các tình trạng đau đớn ở đầu gối
1
Các tình trạng đau đớn ở đầu gối