Dịch

golok

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công cụ cắt, tương tự như dao rựa, được sử dụng trong nông nghiệp và làm vũ khí ở Indonesia và Malaysiadanh từA cutting tool, similar to a machete, used in agriculture and as a weapon in Indonesia and Malaysia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. golokDạng gốc (base form)
  2. goloksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

war golokdanh từLoại kiếm truyền thống của Philippine, có nguồn gốc từ một dụng cụ nông nghiệp của Đông Nam Á/Úc, golok. Nó là một loại vũ khí chém hình chữ nhật có lưỡi thẳng, có hai lưỡi và không có điểm đâm

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Mã Laigolok

AI