golok
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công cụ cắt, tương tự như dao rựa, được sử dụng trong nông nghiệp và làm vũ khí ở Indonesia và Malaysiadanh từA cutting tool, similar to a machete, used in agriculture and as a weapon in Indonesia and Malaysia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- golokDạng gốc (base form)
- goloksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| war golokdanh từ | danh từ | Loại kiếm truyền thống của Philippine, có nguồn gốc từ một dụng cụ nông nghiệp của Đông Nam Á/Úc, golok. Nó là một loại vũ khí chém hình chữ nhật có lưỡi thẳng, có hai lưỡi và không có điểm đâm |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Mã Laigolok