Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gold-dredging
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động hoặc quá trình nạo vét vàng
danh từ
The act or process of dredging for gold.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gold-dredging
Dạng gốc
(base form)
gold-dredging
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hành động hoặc quá trình nạo vét vàng
1
Hành động hoặc quá trình nạo vét vàng
1
Hành động hoặc quá trình nạo vét vàng