Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gold telluride
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với calaverite
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of calaverite (“a mineral with the formula AuTe₂”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
calaverite
AI
1
Đồng nghĩa với calaverite
1
Đồng nghĩa với calaverite
1
Đồng nghĩa với calaverite