gold dredge
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Máy hoặc công cụ khai thác sa khoáng để chiết xuất vàng từ cát, sỏi và chất bẩn bằng phương pháp cơ học và nướcdanh từA placer mining machine or tool that extracts gold from sand, gravel, and dirt using water and mechanical methods.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gold dredgeDạng gốc (base form)
- gold dredgesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gold dredgerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với gold dredge |