Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
goitrigenous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gây bướu cổ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Causing goitre.
Nguồn gốc
(etymology)
goitre
+
-genous
AI
1
Gây bướu cổ
1
Gây bướu cổ
1
Gây bướu cổ